Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Dòng điện định mức

Email In PDF.

Bảng 1 – DÒNG ĐIỆN ĐỊNH MỨC DÂY ĐIỆN CÁCH ĐIỆNPVC – 600V

Table 1 – CURRENT RATINGS FOR 600V PVC INSULATED WIRES

Mặt cắt danh định

Norminal area of conductor

(mm2)

Lắp máng trên không

Laid in air

Chịu trực tiếp bức xạ mặt trời

Directly exposed for solar radiation









1.5

2.5

4

6

10

15

20

27

35

50

14

19

25

33

50

17

23

30

40

60

18

25

35

40

60

11

16

21

26

40

11

15

20

25

35

14

20

25

35

50

16

22

29

35

50

16

25

35

50

70

70

95

115

145

185

65

90

110

140

180

80

110

135

165

210

80

110

130

160

205

50

70

85

105

135

50

65

80

100

125

65

85

110

140

175

70

90

110

135

165

95

120

150

185

240

230

270

310

370

445

225

260

300

355

430

265

310

360

420

505

255

300

345

400

480

165

195

220

260

310

155

180

210

240

285

215

250

290

340

410

205

235

270

310

370

300

400

500

630

520

615

720

865

500

595

700

830

590

700

825

980

560

660

770

915

360

425

495

585

335

390

450

530

470

555

650

770

425

495

570

670

1.25

2

3.5

5.5

8

12

17

25

32

45

12

17

24

30

40

14

20

28

37

50

15

22

30

40

50

10

14

17

25

35

9

13

17

25

30

12

17

24

35

43

14

19

26

35

43

14

22

30

38

50

65

85

105

125

145

60

85

100

120

140

75

100

120

140

170

75

100

120

140

165

50

65

80

90

110

45

60

75

85

100

60

80

100

115

140

65

80

100

110

135

60

80

100

125

150

170

205

240

280

325

165

200

235

275

310

195

235

280

320

370

190

230

170

310

355

120

150

175

200

230

115

140

165

185

210

160

190

225

260

300

150

180

210

240

270

200

250

325

400

500

600

385

455

540

625

715

825

370

440

520

600

690

800

440

520

615

710

815

940

415

490

580

670

760

875

270

315

370

435

490

560

250

295

340

395

450

510

350

415

485

560

640

740

320

370

435

500

560

640

Nhiệt độ môi trường – Ambient temperature:                 4000C

Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất – Max.Conductortemperature:         700C

Cường độ bức xạ mặt trời – The intensity of solarradiation:       1000W/m2

De: Đường kính ngoài của cáp – Overall diameter of cable.

 

 

Dòng điện định mức - Bảng 2

Email In PDF.

Bảng 2 – DÒNG ĐIỆNĐỊNH MỨC DÂY ĐIỆN CÁCH DIỆN  PVCĐẶT TRONG ĐƯỜNG ỐNG

Table 2 – CURRENTRATINGS FOR PVC INSULATED WIRE INSTALLED IN CONDUIT

Mặt cắt danh đinh

Norminal area of conductor

Cấu tạo

Composition

Số dây trong một ống

Number of wire in one conductor

mm2

mm

1 - 3

4

5 - 6

7 - 15

16 - 40

41 - 60

-

-

-

-

-

1/1.2

1/1.6

1/2.0

1/2.6

1/3.2

13

19

24

33

43

12

17

22

30

38

10

15

19

27

34

9

13

17

23

30

8

12

15

21

27

7

11

14

19

24

5.5

8

14

22

30

7/1.0

7/1.2

7/1.6

7/2.0

7/2.3

34

42

61

80

97

31

38

55

72

87

27

34

49

64

78

24

30

43

56

68

21

26

38

49

60

19

24

34

45

54

38

50

60

80

100

7/2.6

19/1.8

19/2.0

19/2.3

19/2.6

115

135

150

180

210

100

120

140

160

190

90

106

120

145

170

80

95

105

130

150

70

80

95

110

130

65

75

85

100

115

125

150

200

250

325

19/2.9

37/2.3

37/2.6

61/2.3

61/2.6

240

280

330

390

455

220

250

295

350

410

190

220

260

310

365

170

195

230

270

320

150

170

200

240

280

120

135

160

190

220

400

500

61/2.9

61/3.2

520

590

470

530

420

470

365

410

320

360

290

330

Nhiệt độ môi trường – Ambient temperature:                 300C

Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất – Max.Conductortemperature:         700C

 

 

Dòng điện định mức - Bảng 3

Email In PDF.

Bảng 3 – DÒNG ĐIỆN ĐỊNH MỨC CÁP CÁCH ĐIỆN PVC, VỎ BỌC PVC – 0.6/1KV

Table 3 – CURRENT RATINGS FOR 0.6/1KV PVC INSULATED, PVC SHEATHED CABLE

 

 

Mặt cắt danh định

Normainal area of conductor

(mm2)

 

Lắp trên không

Laid in air

Chôn trong đất

Laid direct in groung

Cáp có bọc giáp

Armoured cable

Cáp không bọc giáp

Unarmoured cable

 

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

Cáp 1 ruột

1C

Cáp 2 ruột

2C

Cáp 3 ruột

3C

 

1.5

2.5

4

6

10

19

26

34

45

60

18

24

32

40

55

15

20

28

35

50

28

37

50

60

80

27

36

47

60

80

24

32

42

50

70

28

36

47

60

80

27

36

50

60

80

23

32

42

50

70

16

25

35

50

70

80

120

140

170

215

75

100

125

155

190

65

90

110

130

165

100

130

155

180

225

100

130

160

190

230

90

115

140

160

200

100

130

155

180

220

105

135

165

190

235

90

115

140

160

200

95

120

150

185

240

270

315

360

420

505

235

280

320

370

435

205

245

280

325

385

270

305

340

385

450

270

315

355

405

470

235

270

305

345

400

265

305

340

385

450

280

325

365

412

450

235

275

310

350

405

300

400

500

630

590

695

810

960

-

-

-

-

445

-

-

-

510

-

-

-

530

-

-

-

455

-

-

-

510

-

-

-

540

-

-

-

460

-

-

-

1.25

2

3.5

5.5

8

14

17

24

33

44

55

75

15

20

30

38

50

70

13

18

25

32

40

60

23

32

44

56

70

95

23

32

44

55

65

90

20

27

38

50

60

80

23

32

44

56

70

90

23

31

44

55

70

95

19

27

37

47

60

80

22

30

38

50

60

105

125

150

175

200

90

110

130

150

175

80

100

115

130

150

120

140

160

180

205

115

140

160

185

205

100

120

140

160

180

120

140

160

180

205

120

145

165

190

210

100

120

140

160

180

80

100

125

150

200

240

280

325

370

435

205

245

280

325

370

180

210

245

280

320

240

275

310

345

400

240

280

315

350

400

210

240

270

300

345

240

275

310

345

400

245

285

320

360

410

210

240

275

305

350

250

325

400

500

600

515

610

700

800

920

445

-

-

-

-

390

-

-

-

-

455

-

-

-

-

475

-

-

-

-

405

-

-

-

-

455

-

-

-

-

485

-

-

-

-

410

-

-

-

-















 

Nhiệt độ môi trường – Ambient temperature:                 400C

Nhiệt độ đất – Ground temperature:                                          250C

Nhiệt trở suất của đất – Soil thermal resistivity:              1.2K.m/W

Chiều sâu chôn – Depth of laying:                                              0.8m

Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất – Max.Conductor temperature:         700C 

 

Lần cập nhật cuối ( Chủ nhật, 11 Tháng 12 2011 23:08 )
 

Dòng điện định mức - Bảng 5 & 6

Email In PDF.

Bảng 5 – DÒNG ĐIỆNĐỊNH MỨC CÁP HÀN ĐIỆN – TIÊU CHUẨN JIS

Table 5 – CURRENTRATINGS FOR WELDING CABLE – STANDARD JIS

Mặt cắt danh định

Norminal area of conductor

(mm2)

22

30

38

50

60

80

100

125

150

200

Dòng điện định mức

Current rating

(A)

Tải liên tục

100% Load

105

130

150

175

200

245

280

320

350

435

Tải liên tục

80% Load

130

160

190

220

250

310

350

400

440

550

Tải liên tục

50% Load

150

190

220

260

300

370

430

490

550

670

Ghi chú – Remark:

           

            1. Nhiệtđộ ruột dẫn lớn nhất – Max.Conductor temperature:     700C

            2. Nhiệtđộ môi trường – Ambient temperature:                         400C

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ hai, 25 Tháng 1 2010 11:29 )
 

Dòng điện định mức - Bảng 7, 8, 9, 10 & 11

Email In PDF.

Bảng 7 – DÒNG ĐIỆNĐỊNH MỨC CÁP ĐIỆN MỀM

Table 7 – CURRENTRATINGS FOR FLEXIBLE CORDS

Chủng loại

Size

Măt cắt danh định

Norminal area of conductor

Dòng điện định mức

Current rating

(A)

mm2

1 tim

1C

2 tim

2C

3 tim

3C

4 tim, 5 tim

4C, 5C

CT

RNCT

VCT

0.75

1.25

2.0

3.5

5.5

14

19

15

37

49

12

16

22

32

41

10

14

19

28

36

9

13

17

25

32

8

14

22

30

38

62

88

115

140

165

51

71

95

110

130

44

62

83

98

110

39

55

74

89

100

50

60

80

100

195

225

270

315

150

170

200

230

125

150

175

205

115

135

160

185

PNCT

0.75

1.25

2.0

3.5

5.5

17

23

31

46

61

15

21

27

40

51

12

18

23

35

45

11

17

20

31

40

8

14

22

30

38

77

109

145

175

210

63

88

115

135

160

55

77

100

120

135

47

68

92

110

125

50

60

80

100

245

280

335

390

185

210

250

285

160

185

215

255

145

165

200

230

Ghi chú – Remark:

Nhiệtđộ ruột dẫn lớn nhất – Max.Conductor temperature(CT, RNCT, VCT, PNCT):  600C

Nhiệtđộ môi trường – Ambient temperature:                                                                       300C

 

Lần cập nhật cuối ( Chủ nhật, 11 Tháng 12 2011 23:09 )
 
Các bài viết khác...
Trang 1 trong tổng số 2 trang

VIDEO

Cáp điện Evertop

DOWNLOAD

Quảng cáo
 

HỔ TRỢ KINH DOANH


SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Chi
0906 301 776

SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Lành
0906 301 464
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Trọng
0908 013 755
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08) 54456710
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08)
0918 520020
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08) 35059104

THỐNG KÊ

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay358
mod_vvisit_counterHôm qua302
mod_vvisit_counterTuần này2176
mod_vvisit_counterTuần trước2773
mod_vvisit_counterTháng này10177
mod_vvisit_counterTháng trước13169
mod_vvisit_counterTổng cộng653994

Đang Online: 9
IP Bạn: 54.211.180.175
,
Hôm Nay: 24, Tháng 10 , 2014

Quảng Cáo

cáp điện

cáp điện

cáp điện

Tân Kim Dung

Alexa and Page Rank

Google