Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Thông số kỹ thuật về cáp TAYA được đăng bởi Công Ty Phân Phối dây điện & cáp điện Đại Thái

Cáp cách điện PVC & vỏ bọc PVC có áo giáp sợi bảo vệ - 0.6/1kV

Email In PDF.

CÁP CÁCH ĐIỆN PVC & VỎ BỌC PVC CÓ ÁO GIÁP SỢI BẢO VỆ – 0.6/ 1kV


Cáp1 lõi có áo giáp sợi nhôm – single core cable with aluminum wire  armoured (PVC/PVC/AWA/PVC)

Tiết diện danh định Nominal area

Ruột dẫn

Conductor

Bề dày cách điệnThick.of insulation

Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering

Đường kinh sợi nhôm

Dia.of aluminum wire armoured

Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath

Đường kính tổng (Khoảng) Overall

diameter

(Approx)

Điện trở ruột dẫn lớn nhất

Max.conductor resistance

(200C)

Điện áp thử

Test voltage

(AC)

Trọng lượng ước tính.

Approx.

Weight

Cấu tạo

composition

Đường kính

Diameter

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

V/5min

Kg/Km

1.5

2.5

4

6

10

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

7/1.35

1.59

2.01

2.55

3.12

4.05

0.8

0.8

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.8

0.8

0.8

0.8

0.8

1.8

1.8

1.8

1.8

1.8

11.3

11.7

12.7

13.2

10.8

12.1

7.41

4.61

3.08

1.83

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

197

218

259

294

357

16

25

35

50

70

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

7/Compt.

19/Compt.

5.1

6.42

7.1

8.2

9.8

1.0

1.2

1.2

1.4

1.4

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.8

0.8

0.8

1.25

1.25

1.8

1.8

1.8

1.8

1.8

11.9

16.9

17.6

19.8

21.4

1.15

0.727

0.524

0.387

0.268

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

441

582

673

887

1128

95

120

150

185

240

19/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

11.5

13.0

14.5

16.3

18.5

1.6

1.6

1.8

2.0

2.2

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.25

1.6

1.6

1.6

1.6

1.8

1.8

1.8

1.8

1.9

23.5

25.7

27.7

29.9

32.7

0.193

0.153

0.124

0.0991

0.0754

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

1432

1775

2101

2537

3130

300

400

500

630

61/Compt.

61/Compt.

61/Compt.

127/2.52

20.8

23.8

26.7

32.76

2.4

2.6

2.8

2.8

1.0

1.2

1.2

1.2

2.0

2.0

2.0

2.0

2.0

2.1

2.2

2.4

36.4

40.5

44.0

50.6

0.0601

0.0470

0.0366

0.0283

3.5

3.5

3.5

3.5

3982

5017

6098

7859

 

 

Cáp2 lõi có áo giáp sợi thép – Two core cable with steel wire armoured (PVC/PVC/SWA/PVC)

Tiết diện danh định Nominal area

Ruột dẫn

Conductor

Bề dày cách điệnThick.of insulation

Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering

Đường kinh sợi thép

Dia.of steel wire armoured

Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath

Đường kính tổng (Khoảng) Overall

diameter

(Approx)

Điện trở ruột dẫn lớn nhất

Max.conductor resistance

(200C)

Điện áp thử

Test voltage

(AC)

Trọng lượng ước tính.

Approx.

Weight

Cấu tạo

composition

Đường kính

Diameter

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

V/5min

Kg/Km

1.5

2.5

4

6

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

1.59

2.01

2.55

3.12

0.8

0.8

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.8

0.8

0.8

1.25

1.8

1.8

1.8

1.8

14.7

15.5

17.4

19.2

12.1

7.41

4.61

3.08

3.5

3.5

3.5

3.5

445

502

625

837

10

16

25

35

7/1.35

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

4.05

5.1

6.42

7.1

1.0

1.0

1.2

1.2

1.0

1.0

1.0

1.0

1.25

1.25

1.6

1.6

1.8

1.8

1.8

1.8

21.1

23.2

27.3

28.7

1.83

1.15

0.727

0.524

3.5

3.5

3.5

3.5

1040

1281

1860

2118

50

70

95

120

7/Compt.

19/Compt.

19/Compt.

37/Compt.

8.2

9.8

11.5

13.0

1.4

1.4

1.6

1.6

1.0

1.0

1.2

1.2

1.6

2.0

2.0

2.0

1.9

2.0

2.2

2.3

31.9

36.1

41.1

44.3

0.387

0.268

0.193

0.153

3.5

3.5

3.5

3.5

2640

3550

4577

5374

150

185

240

300

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

61/Compt.

14.5

16.3

18.5

20.8

1.8

2.0

2.2

2.4

1.2

1.4

1.4

1.6

2.5

2.5

2.5

2.5

2.4

2.6

2.7

2.9

49.6

54.8

60.2

66.4

0.124

0.0991

0.0754

0.0601

3.5

3.5

3.5

3.5

6827

8268

9999

12211

Note: Compt. = Circular compacted strandedcopper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn

Cáp3 lõi có áo giáp sợi thép – Three core cable with steel wire armoured (PVC/PVC/SWA/PVC)

Tiết diện danh định Nominal area

Ruột dẫn

Conductor

Bề dày cách điệnThick.of insulation

Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering

Đường kinh sợi thép

Dia.of steel wire armoured

Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath

Đường kính tổng (Khoảng) Overall

diameter

(Approx)

Điện trở ruột dẫn lớn nhất

Max.conductor resistance

(200C)

Điện áp thử

Test voltage

(AC)

Trọng lượng ước tính.

Approx.

Weight

Cấu tạo

composition

Đường kính

Diameter

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

V/5min

Kg/Km

1.5

2.5

4

6

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

1.59

2.01

2.55

3.12

0.8

0.8

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.8

0.8

0.8

1.25

1.8

1.8

1.8

1.8

15.2

16.1

18.1

20.1

12.1

7.41

4.61

3.08

3.5

3.5

3.5

3.5

485

553

700

948

10

16

25

35

7/1.35

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

4.05

5.1

6.42

7.1

1.0

1.0

1.2

1.2

1.0

1.0

1.0

1.0

1.25

1.25

1.6

1.6

1.8

1.8

1.8

1.8

22.1

24.3

28.7

30.2

1.83

1.15

0.727

0.524

3.5

3.5

3.5

3.5

1282

1490

2183

2515

50

70

95

120

7/Compt.

19/Compt.

19/Compt.

37/Compt.

8.2

9.8

11.5

13.0

1.4

1.4

1.6

1.6

1.0

1.2

1.2

1.2

1.6

2.0

2.0

2.0

2.0

2.1

2.2

2.3

33.8

38.7

43.4

46.8

0.387

0.268

0.193

0.153

3.5

3.5

3.5

3.5

3180

4361

5548

6605

150

185

240

300

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

61/Compt.

14.5

16.3

18.5

20.8

1.8

2.0

2.2

2.4

1.4

1.4

1.6

1.6

2.5

2.5

2.5

2.5

2.5

2.7

2.9

3.1

53.1

58.2

64.6

70.9

0.124

0.0991

0.0754

0.0601

3.5

3.5

3.5

3.5

8440

10186

12517

15324

Cáp4  lõi có áo giáp sợi thép –Four  core cable with steel wire  armoured (PVC/PVC/SWA/PVC)

Tiết diện danh định Nominal area

Ruột dẫn

Conductor

Bề dày cách điệnThick.of insulation

Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering

Đường kinh sợi thép

Dia.of steel wire armoured

Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath

Đường kính tổng (Khoảng) Overall

diameter

(Approx)

Điện trở ruột dẫn lớn nhất

Max.conductor resistance

(200C)

Điện áp thử

Test voltage

(AC)

Trọng lượng ước tính.

Approx.

Weight

Cấu tạo

composition

Đường kính

Diameter

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

V/5min

Kg/Km

1.5

2.5

4

6

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

1.59

2.01

2.55

3.12

0.8

0.8

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

1.0

0.8

0.8

1.25

1.25

1.8

1.8

1.8

1.8

16.1

17.1

20.1

21.4

12.1

7.41

4.61

3.08

3.5

3.5

3.5

3.5

540

620

928

1078

10

16

25

35

7/1.35

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

4.05

5.1

6.42

7.1

1.0

1.0

1.2

1.2

1.0

1.0

1.0

1.0

1.25

1.6

1.6

1.6

1.8

1.8

1.8

1.9

23.7

26.9

31.1

32.9

1.83

1.15

0.727

0.524

3.5

3.5

3.5

3.5

1369

1920

2585

3014

50

70

95

120

7/Compt.

19/Compt.

19/Compt.

37/Compt.

8.2

9.8

11.5

13.0

1.4

1.4

1.6

1.6

1.2

1.2

1.2

1.4

2.0

2.0

2.5

2.5

2.1

2.2

2.4

2.5

38.1

42.2

48.8

53.0

0.387

0.268

0.193

0.153

3.5

3.5

3.5

3.5

4192

5316

7275

8721

150

185

240

300

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

61/Compt.

14.5

16.3

18.5

20.8

1.8

2.0

2.2

2.4

1.4

1.6

1.6

1.6

2.5

2.5

2.5

2.5

2.7

2.9

3.1

3.3

58.2

64.3

71.1

78.0

0.124

0.0991

0.0754

0.0601

3.5

3.5

3.5

3.5

10375

12628

15489

19970

Note: Compt. = Circular compacted strandedcopper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn .

 

Keywords : Cap dien, day cap dien, dây cáp điện, cáp điện, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồng


Lần cập nhật cuối ( Thứ năm, 17 Tháng 12 2009 11:48 )  

VIDEO

Cáp điện Evertop

DOWNLOAD

Quảng cáo
 

HỔ TRỢ KINH DOANH


SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Chi
0906 301 776

SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Lành
0906 301 464
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Trọng
0908 013 755
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08) 54456710
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08)
0918 520020
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08) 35059104

THỐNG KÊ

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay330
mod_vvisit_counterHôm qua371
mod_vvisit_counterTuần này1070
mod_vvisit_counterTuần trước2773
mod_vvisit_counterTháng này9071
mod_vvisit_counterTháng trước13169
mod_vvisit_counterTổng cộng652888

Đang Online: 6
IP Bạn: 54.226.252.142
,
Hôm Nay: 21, Tháng 10 , 2014

Quảng Cáo

cáp điện

cáp điện

cáp điện

Tân Kim Dung

Alexa and Page Rank

Google