CÁP CÁCH ĐIỆN PVC & VỎ BỌC PVC CÓ ÁO GIÁP SỢI BẢO VỆ – 0.6/ 1kV
Cáp1 lõi có áo giáp sợi nhôm – single core cable with aluminum wire armoured (PVC/PVC/AWA/PVC)
|
Tiết diện danh định Nominal area |
Ruột dẫn Conductor |
Bề dày cách điệnThick.of insulation |
Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering |
Đường kinh sợi nhôm Dia.of aluminum wire armoured |
Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath |
Đường kính tổng (Khoảng) Overall diameter (Approx) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.conductor resistance (200C) |
Điện áp thử Test voltage (AC) |
Trọng lượng ước tính. Approx. Weight | |
|
Cấu tạo composition |
Đường kính Diameter | |||||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
V/5min |
Kg/Km |
|
1.5 2.5 4 6 10 |
7/0.53 7/0.67 7/0.85 7/1.04 7/1.35 |
1.59 2.01 2.55 3.12 4.05 |
0.8 0.8 1.0 1.0 1.0 |
1.0 1.0 1.0 1.0 1.0 |
0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 |
1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 |
11.3 11.7 12.7 13.2 10.8 |
12.1 7.41 4.61 3.08 1.83 |
3.5 3.5 3.5 3.5 3.5 |
197 218 259 294 357 |
|
16 25 35 50 70 |
7/1.70 7/2.14 7/Compt. 7/Compt. 19/Compt. |
5.1 6.42 7.1 8.2 9.8 |
1.0 1.2 1.2 1.4 1.4 |
1.0 1.0 1.0 1.0 1.0 |
0.8 0.8 0.8 1.25 1.25 |
1.8 1.8 1.8 1.8 1.8 |
11.9 16.9 17.6 19.8 21.4 |
1.15 0.727 0.524 0.387 0.268 |
3.5 3.5 3.5 3.5 3.5 |
441 582 673 887 1128 |
|
95 120 150 185 240 |
19/Compt. 37/Compt. 37/Compt. 37/Compt. 37/Compt. |
11.5 13.0 14.5 16.3 18.5 |
1.6 1.6 1.8 2.0 2.2 |
1.0 1.0 1.0 1.0 1.0 |
1.25 1.6 1.6 1.6 1.6 |
1.8 1.8 1.8 1.8 1.9 |
23.5 25.7 27.7 29.9 32.7 |
0.193 0.153 0.124 0.0991 0.0754 |
3.5 3.5 3.5 3.5 3.5 |
1432 1775 2101 2537 3130 |
|
300 400 500 630 |
61/Compt. 61/Compt. 61/Compt. 127/2.52 |
20.8 23.8 26.7 32.76 |
2.4 2.6 2.8 2.8 |
1.0 1.2 1.2 1.2 |
2.0 2.0 2.0 2.0 |
2.0 2.1 2.2 2.4 |
36.4 40.5 44.0 50.6 |
0.0601 0.0470 0.0366 0.0283 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
3982 5017 6098 7859 |
Cáp2 lõi có áo giáp sợi thép – Two core cable with steel wire armoured (PVC/PVC/SWA/PVC)
|
Tiết diện danh định Nominal area |
Ruột dẫn Conductor |
Bề dày cách điệnThick.of insulation |
Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering |
Đường kinh sợi thép Dia.of steel wire armoured |
Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath |
Đường kính tổng (Khoảng) Overall diameter (Approx) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.conductor resistance (200C) |
Điện áp thử Test voltage (AC) |
Trọng lượng ước tính. Approx. Weight | |
|
Cấu tạo composition |
Đường kính Diameter | |||||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
V/5min |
Kg/Km |
|
1.5 2.5 4 6 |
7/0.53 7/0.67 7/0.85 7/1.04 |
1.59 2.01 2.55 3.12 |
0.8 0.8 1.0 1.0 |
1.0 1.0 1.0 1.0 |
0.8 0.8 0.8 1.25 |
1.8 1.8 1.8 1.8 |
14.7 15.5 17.4 19.2 |
12.1 7.41 4.61 3.08 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
445 502 625 837 |
|
10 16 25 35 |
7/1.35 7/1.70 7/2.14 7/Compt. |
4.05 5.1 6.42 7.1 |
1.0 1.0 1.2 1.2 |
1.0 1.0 1.0 1.0 |
1.25 1.25 1.6 1.6 |
1.8 1.8 1.8 1.8 |
21.1 23.2 27.3 28.7 |
1.83 1.15 0.727 0.524 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
1040 1281 1860 2118 |
|
50 70 95 120 |
7/Compt. 19/Compt. 19/Compt. 37/Compt. |
8.2 9.8 11.5 13.0 |
1.4 1.4 1.6 1.6 |
1.0 1.0 1.2 1.2 |
1.6 2.0 2.0 2.0 |
1.9 2.0 2.2 2.3 |
31.9 36.1 41.1 44.3 |
0.387 0.268 0.193 0.153 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
2640 3550 4577 5374 |
|
150 185 240 300 |
37/Compt. 37/Compt. 37/Compt. 61/Compt. |
14.5 16.3 18.5 20.8 |
1.8 2.0 2.2 2.4 |
1.2 1.4 1.4 1.6 |
2.5 2.5 2.5 2.5 |
2.4 2.6 2.7 2.9 |
49.6 54.8 60.2 66.4 |
0.124 0.0991 0.0754 0.0601 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
6827 8268 9999 12211 |
Note: Compt. = Circular compacted strandedcopper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn
Cáp3 lõi có áo giáp sợi thép – Three core cable with steel wire armoured (PVC/PVC/SWA/PVC)
|
Tiết diện danh định Nominal area |
Ruột dẫn Conductor |
Bề dày cách điệnThick.of insulation |
Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering |
Đường kinh sợi thép Dia.of steel wire armoured |
Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath |
Đường kính tổng (Khoảng) Overall diameter (Approx) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.conductor resistance (200C) |
Điện áp thử Test voltage (AC) |
Trọng lượng ước tính. Approx. Weight | |
|
Cấu tạo composition |
Đường kính Diameter | |||||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
V/5min |
Kg/Km |
|
1.5 2.5 4 6 |
7/0.53 7/0.67 7/0.85 7/1.04 |
1.59 2.01 2.55 3.12 |
0.8 0.8 1.0 1.0 |
1.0 1.0 1.0 1.0 |
0.8 0.8 0.8 1.25 |
1.8 1.8 1.8 1.8 |
15.2 16.1 18.1 20.1 |
12.1 7.41 4.61 3.08 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
485 553 700 948 |
|
10 16 25 35 |
7/1.35 7/1.70 7/2.14 7/Compt. |
4.05 5.1 6.42 7.1 |
1.0 1.0 1.2 1.2 |
1.0 1.0 1.0 1.0 |
1.25 1.25 1.6 1.6 |
1.8 1.8 1.8 1.8 |
22.1 24.3 28.7 30.2 |
1.83 1.15 0.727 0.524 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
1282 1490 2183 2515 |
|
50 70 95 120 |
7/Compt. 19/Compt. 19/Compt. 37/Compt. |
8.2 9.8 11.5 13.0 |
1.4 1.4 1.6 1.6 |
1.0 1.2 1.2 1.2 |
1.6 2.0 2.0 2.0 |
2.0 2.1 2.2 2.3 |
33.8 38.7 43.4 46.8 |
0.387 0.268 0.193 0.153 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
3180 4361 5548 6605 |
|
150 185 240 300 |
37/Compt. 37/Compt. 37/Compt. 61/Compt. |
14.5 16.3 18.5 20.8 |
1.8 2.0 2.2 2.4 |
1.4 1.4 1.6 1.6 |
2.5 2.5 2.5 2.5 |
2.5 2.7 2.9 3.1 |
53.1 58.2 64.6 70.9 |
0.124 0.0991 0.0754 0.0601 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
8440 10186 12517 15324 |
Cáp4 lõi có áo giáp sợi thép –Four core cable with steel wire armoured (PVC/PVC/SWA/PVC)
|
Tiết diện danh định Nominal area |
Ruột dẫn Conductor |
Bề dày cách điệnThick.of insulation |
Bề dày lớp bọc trong Thick.0f inner covering |
Đường kinh sợi thép Dia.of steel wire armoured |
Bề dày vỏ bọc Thick.of sheath |
Đường kính tổng (Khoảng) Overall diameter (Approx) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.conductor resistance (200C) |
Điện áp thử Test voltage (AC) |
Trọng lượng ước tính. Approx. Weight | |
|
Cấu tạo composition |
Đường kính Diameter | |||||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
V/5min |
Kg/Km |
|
1.5 2.5 4 6 |
7/0.53 7/0.67 7/0.85 7/1.04 |
1.59 2.01 2.55 3.12 |
0.8 0.8 1.0 1.0 |
1.0 1.0 1.0 1.0 |
0.8 0.8 1.25 1.25 |
1.8 1.8 1.8 1.8 |
16.1 17.1 20.1 21.4 |
12.1 7.41 4.61 3.08 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
540 620 928 1078 |
|
10 16 25 35 |
7/1.35 7/1.70 7/2.14 7/Compt. |
4.05 5.1 6.42 7.1 |
1.0 1.0 1.2 1.2 |
1.0 1.0 1.0 1.0 |
1.25 1.6 1.6 1.6 |
1.8 1.8 1.8 1.9 |
23.7 26.9 31.1 32.9 |
1.83 1.15 0.727 0.524 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
1369 1920 2585 3014 |
|
50 70 95 120 |
7/Compt. 19/Compt. 19/Compt. 37/Compt. |
8.2 9.8 11.5 13.0 |
1.4 1.4 1.6 1.6 |
1.2 1.2 1.2 1.4 |
2.0 2.0 2.5 2.5 |
2.1 2.2 2.4 2.5 |
38.1 42.2 48.8 53.0 |
0.387 0.268 0.193 0.153 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
4192 5316 7275 8721 |
|
150 185 240 300 |
37/Compt. 37/Compt. 37/Compt. 61/Compt. |
14.5 16.3 18.5 20.8 |
1.8 2.0 2.2 2.4 |
1.4 1.6 1.6 1.6 |
2.5 2.5 2.5 2.5 |
2.7 2.9 3.1 3.3 |
58.2 64.3 71.1 78.0 |
0.124 0.0991 0.0754 0.0601 |
3.5 3.5 3.5 3.5 |
10375 12628 15489 19970 |
Note: Compt. = Circular compacted strandedcopper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn .
Keywords : Cap dien, day cap dien, dây cáp điện, cáp điện, day va cap dien,dây điện việt nam , Cáp điều khiển , Cáp đồng & nhôm bọc , Cáp đồng, Dây điện mềm , Dây điện từ , Hạt nhựa PVC, XLPE , Sợi đồng




















