CÁP ĐIỀU KHIỂN BỌC CÁCH ĐIỆN VÀ VỎ BỌC PVC –600V (DVV)
600V PVC INSULATED & PVC SHEATED CONTROL CABLE (DVV)
TCVN 5935: 1995
|
Số ruột No of core |
Ruột dẫn (Conductor) |
Bề dày cách điện Insulated thickness |
Bề dày vỏ Sheath thickness |
Đường kính tổng Overal diameter |
Trọng lượng Cáp Approx. weight |
Điện trở DC ở 200C DC res at 200C |
Điện áp Thử Test Voltgate (AC) | ||
|
Tiết diện Nominal area |
Kết cấu structure |
Đ/kính ruột dẫn Conductor diameter | |||||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
Kg/km |
Ω/km |
V | |
|
2 |
1.25 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 |
7/0.45 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 |
1.35 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 |
0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 1.0 1.0 1.0 |
1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 |
9.4 9.9 10.5 10.9 11.5 12.6 13.5 13.8 |
100 120 130 150 180 205 250 295 |
16.8 12.1 9.42 7.41 5.3 4.61 3.4 3.08 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
|
3 |
1.25 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 |
7/0.45 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 |
1.35 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 |
0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 1.0 1.0 1.0 |
1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 |
9.9 10.5 11 11.5 12.5 13.5 14.5 15.5 |
120 140 160 185 225 250 320 365 |
16.8 12.1 9.42 7.41 5.3 4.61 3.4 3.08 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
|
4 |
1.25 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 |
7/0.45 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 |
1.35 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 |
0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 1.0 1.0 1.0 |
1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 |
11 11.5 12 12.5 13.5 14.5 16 17 |
150 170 200 225 280 305 405 445 |
16.8 12.1 9.42 7.41 5.3 4.61 3.4 3.08 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
|
5 |
1.25 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 |
7/0.45 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 |
1.35 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 |
0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 1.0 1.0 1.0 |
1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 |
11.5 12 13 13.5 14.5 15.5 17 18.5 |
175 205 240 270 340 380 490 545 |
16.8 12.1 9.42 7.41 5.3 4.61 3.4 3.08 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
|
6 |
1.25 1.5 2 2.5 3.5 4 5.5 6 |
7/0.45 7/0.52 7/0.6 7/0.67 7/0.8 7/0.85 7/1.0 7/1.04 |
1.35 1.56 1.8 2.01 2.4 2.55 3 3.12 |
0.8 0.8 0.8 0.8 0.8 1.0 1.0 1.0 |
1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5 |
12.5 13 14 14.5 15.5 17 18.5 20.5 |
200 235 280 320 400 450 580 650 |
16.8 12.1 9.42 7.41 5.3 4.61 3.4 3.08 |
3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 |
(NGOÀI RA CÒN SẢNXUẤT CÁC KÍCH THƯỚC THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG)




















