Cung cấp các sản phẩm Dây và Cáp điện

Cáp điện CADIVI, Cáp điện EVERTOP, Cáp điện TAYA, Bảng giá cáp điện

Call:0904 303 107.Để được tư vấn về dây và cáp điện giá rẻ

Tính kháng dung môi của các loại men

Email In PDF.

DÂY TRÁNG MEN RUỘT ĐỒNG TRÒN   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

  Tính kháng dung môi của các loại men (Solvent resistance of magnet wire)

Nhiệt độ
dung môi
Temperature
Of solvent.
Loại dung môi
 
Type of solvent
 
UEW
PEW
EIW
AIW
EI/AIW
Vải thưa
Cheese - cloth
Móng tay
Nail
Vải thưa
Cheese - cloth
Móng tay
Nail
Vải thưa
Cheese - cloth
Móng tay
Nail
Vải thưa
Cheese - cloth
Móng tay
Nail
Vải thưa
Cheese - cloth
Móng tay
Nail
200C
Methanol
++
+
++
++
++
++
++
++
++
++
Ethanol
++
+
++
++
++
++
++
++
++
++
Buthanol
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Naphtha
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Tung oil
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Turpentine
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Gasoline
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Benzol
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Crezol
+
X
+
X
+
X
-
-
+
X
600C
Methanol
++
X
++
++
++
++
++
++
++
++
Ethanol
++
X
++
++
++
++
++
++
++
++
Buthanol
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Naphtha
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Tung oil
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Turpentine
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Gasoline
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Benzol
++
++
++
++
++
++
++
++
++
++
Crezol
O
O
O
O
O
O
-
-
O
O

Thích hợp sử dụng (Acceptable for use): ++; Sử dụng sau khi đã xem xét (Usable after examining) : + ; không khuyến khích sử dụng (Not recommendable):x   ; Không sử dụng (Unusable) : O ; Không thử (No test) : - 

Lần cập nhật cuối ( Thứ bảy, 28 Tháng 11 2009 11:05 )
 

Tính Tương Thích Của Các Loại Men

Email In PDF.

DÂY TRÁNG MEN RUỘT ĐỒNG TRÒN   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

  Tính tương thích của các loại men (Compatibility to various varnishes):

Loại men (Type of varnish)
Thành phần cơ bản (Type of Resin)
UEW
PEW
EIW
AIW
EI/AIW
 
Solvent type varnish
Dầu phenollic (Oil base phenollic)
++
++
-
-
-
Phenol – alkyd
++
++
++
++
++
Amino – alkyd
++
++
++
++
++
Isophthalic – alkyd
++
++
++
++
++
Epoxy – ester
++
++
++
++
++
Silicone
-
++
++
++
++
Modified – alkyd
-
++
++
++
++
Solventless
varnish
Unsaturated – polyester
+
+
+
++
++
Low smell unsaturated – polyester
++
++
++
++
++
Epoxy
++
++
++
+
+

Thích hợp sử dụng (Acceptable for use): ++ ; Cần xem xét trước khi sử dụng (Necessary to examine before use) : + ; không thử ( No test) : -   

Lần cập nhật cuối ( Thứ bảy, 28 Tháng 11 2009 11:05 )
 

Sự Rạn Nứt Và Hiệu Quả Xử Lý Đối Với Các Loại Dây

Email In PDF.

DÂY TRÁNG MEN RUỘT ĐỒNG TRÒN   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT (PROPERTIES OF ENAMELLED WIRE) 

Sự rạn nứt và hiệu quả xử lý đối với các loại dây (Crazing and cure effect of various enamelled wires):

 
UEW
PEW
EIW
AIW
EI/AIW
Rạn nứt do nước
Water Crazing
Không xử lý (No treat)
O
++
O
++
++
1300C x 30 min.
++
-
+
-
-
1500C x 30 min.
-
-
++
-
-
Rạn nứt do dung môi
Solvent Crazing
Methyl alcohol
Không xử lý (No treat)
O
++
O
++
++
1300C x 30 min.
+
-
O
-
-
1500C x 30 min.
++
-
O
-
-
Ethyl alcohol
Không xử lý (No treat)
O
++
O
++
++
1300C x 30 min.
++
-
O
-
-
1500C x 30 min.
-
-
O
-
-
1800C x 30 min.
-
-
++
-
-
Xylene
Không xử lý (No treat)
O
O
O
++
++
1300C x 30 min.
++
++
O
-
-
1500C x 30 min.
-
-
O
-
-
1800C x 30 min.
-
-
++
-
-
Acetone
Không xử lý (No treat)
O
++
O
O
O
1300C x 30 min.
++
-
O
O
O
1500C x 30 min.
-
-
O
O
O
1800C x 30 min.
-
-
++
-
-
Toluene
Không xử lý (No treat)
O
O
O
++
O
1300C x 30 min.
+
+
O
-
O
1500C x 30 min.
+
+
O
-
O
Styrene
Không xử lý (No treat)
O
O
O
++
O
1300C x 30 min.
+
++
O
-
O
1500C x 30 min.
++
-
O
-
O
1800C x 30 min.
-
-
++
-
-
Không rạn nứt (No crazing): ++ ; Rạn nứt ít (A little crazing): + ; Rạn nứt (Crazing) :O   ; Không thử (No test)

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ bảy, 28 Tháng 11 2009 10:59 )
 

Đặc Tính Kỹ Thuật Dây Tráng Men Ruột Đồng Tròn

Email In PDF.

DÂY TRÁNG MEN RUỘT ĐỒNG TRÒN   >   ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT (PROPERTIES OF ENAMELLED WIRE) :
 
1. So sánh các đặc tính của các loại dây điện từ (Comparison of Various Type of Enamelled Wires):
Đặc tính (Properties)
 
PVF
UEW
PEW
EIW
AIW
EI/AIW
Đặc tính về cơ
Mechanical properties
Tính mềm dẻo và bám dính
Adherence – flexibility
+
+
++
++
++
++
Kháng mài mòn
Scrape resistance
+
+
++
+
++
++
Đặc tính về điện
Electrical properties
Điện trở cách điện
Insulation resistance
+
++
++
++
++
++
Điện trở cách điện sau khi làm ẩm
Insulation resistance after moisturing
+
+
++
+
++
++
Đặc tính về nhiệt
Thermal properties
Chảy mềm
Thermoplastic flow
O
+
++
++
++
++
Chịu sốc nhiệt
Heat-shock resistance
O
+
+
++
++
++
Đặc tính về hoá
Chemical properties
Kháng Acid Sulphuric
++
++
++
++
++
++
Kháng Xylen
++
++
++
++
++
++
Kháng dầu biến thế (Transformer Oil)
++
++
++
++
++
++
Tác nhân lạnh
Refrigerant resistance 
Kháng Freon
R –12
+
++
++
++
++
++
Kháng Freon
R –22
O
+
++
++
++
++
Kháng Freon
R –134a
O
O
O
++
++
++
Đặc tính khác
Other
Tính hàn được
 Soldering
+
++
+
O
O
O
Rất tốt (Excellent) : ++     ; Tốt ( Good) : +    ;    Kém ( Bad) : O

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ bảy, 28 Tháng 11 2009 10:52 )
 

Dây Tráng Men Ruột Đồng Tròn

Email In PDF.
TỔNG QUAN:
- Tùy theo yêu cầu của khách hàng, CADIVI có khả năng sản xuất các loại dây tráng 1 hay 2 lớp men, trên máy tráng men nằm hoặc máy tráng men đứng :
 
 
Tên thương mại dây tráng men  
Số lớp men phủ
Loại men
Lớp bôi trơn
Cấp chịu nhiệt
C
Tiêu chuẩn áp dụng
Lớp men nền
Lớp men áo
IEC
JIS C
NEMA
TCVN
Polyvinylformal enamelled wire (PVF)
1
Polyvinylformal
-
Có hoặc không có lớp bôi trơn
 
 
105
317 - 01
3202
MW 15-C
4305
120
317 - 12
-
-
-
Polyurethan enamelled wire
(UEW)
Polyurethan
-
155
317 - 20
3202
MW 79-C
-
180
317 - 51
-
MW 82-C
-
Polyester enamelled wire
(PEW)
Polyester
-
130
317 - 45
3202
-
-
155
317 - 3
-
MW 5-C
6337
Polyesterimide enamelled wire
(EIW)
Polyesterimide
-
180
317 - 8
-
MW 30-C
-
PolyamideImide enamelled wire
(AIW)
PolyamideImide
-
200
317 - 26
-
-
-
Polyamide Overcoated Polyurethane enamelled wire
(PU/PAW)
2
Polyurethane
Polyamide
130
317 - 19
-
MW 28-C
-
155
317 - 21
-
MW 80-C
-
Polyamide Overcoated Polyester enamelled wire
(PE/PAW)
Polyester
Polyamide
180
317 - 22
-
MW 24-C
-
PolyAmide Overcoated Polyesterimide enamelled wire
(PE/PAW)
Polyesterimide
Polyamide
180
317 - 22
-
MW 24-C
-
PolyAmideImide Overcoated Polyester enamelled wire
(PE/AIW)
Polyester
PolyAmideImide
200
317 - 13
-
MW 35-C
-
PolyAmideImide Overcoated PolyEsterimide enamelled wire
(EI/AIW)
PolyEsterimide
PolyAmideImide
200
317 - 13
-
MW 35-C

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ bảy, 28 Tháng 11 2009 10:50 )
 

VIDEO

Cáp điện Evertop

DOWNLOAD

Quảng cáo
 

HỔ TRỢ KINH DOANH


SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Chi
0906 301 776

SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Lành
0906 301 464
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
Ms Trọng
0908 013 755
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08) 54456710
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08)
0918 520020
SEO SERVICES | TRAFFIC PAY| GOOGLE RANK| SEARCH ENGINE OPTIMIZATION| SEO VIETNAM
P.Kinh Doanh
(08) 35059104

THỐNG KÊ

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay432
mod_vvisit_counterHôm qua733
mod_vvisit_counterTuần này3338
mod_vvisit_counterTuần trước3493
mod_vvisit_counterTháng này14547
mod_vvisit_counterTháng trước13684
mod_vvisit_counterTổng cộng672048

Đang Online: 16
IP Bạn: 54.167.177.180
,
Hôm Nay: 28, Tháng 11 , 2014

Quảng Cáo

cáp điện

cáp điện

cáp điện

Tân Kim Dung

Alexa and Page Rank

Google