CÁP QUADRUPLEX - RUỘT ĐỒNG - CÁCH ĐIỆN PVC (QUCV) / CÁCH ĐIỆN XLPE (QUCX) - 0,6/1KV > ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP QUARUPLEX CX-0,6/1kV:
(Technical characteristics of QUARUPLEX CX cable - 0,6/1kV)
Loại 1 ruột không bọc cách điện (1 conductor not insulated)
|
Ruột dẫn - Conductor |
Bề dày cách điện
Insulation thick |
Đ.trở DC ở 200C
DC Res. at 200C
(Max) |
Lực kéo đứt*
Breaking load
(Min) |
Đ.kính tổng
Overall dia. |
K/lượng cáp
Approx. weight | ||||||
|
Mặt cắt danh định
Nominal area |
Kết cấu
Structure |
Đ/kính
ruột dẫn
Conductor dia. | |||||||||
|
NC |
CC |
NC |
CC |
NC |
CC |
NC |
CC | ||||
|
mm2 |
N0/mm |
N0/mm |
mm |
mm |
mm |
W/km |
N |
mm |
mm |
kg/km |
kg/km |
|
3,5
4
5
5,5
6
7
8
10
11
14
16
22
25
30
35
38
50
60
70 |
7/0,80
7/0,85
7/0,95
7/1,00
7/1,04
7/1,13
7/1,20
7/1,35
7/1,40
7/1,60
7/1,70
7/2,00
7/2,14
7/2,30
7/2,52
7/2,60
19/1,80
19/2,00
19/2,14 |
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
7/1,73
7/2,03
7/2,17
7/2,33
7/2,56
7/2,64
19/1,83
19/2,03
19/2,17 |
2,40
2,55
2,85
3,00
3,12
3,39
3,60
4,05
4,20
4,80
5,10
6,00
6,42
6,90
7,56
7,80
9,00
10,00
10,70 |
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4,74
5,58
5,97
6,42
7,03
7,25
8,37
9,30
9,95 |
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,7
0,9
0,9
0,9
0,9
1,0
1,0
1,0
1,1 |
5,30
4,61
3,69
3,40
3,08
2,61
2,31
1,83
1,71
1,33
1,15
0,840
0,727
0,635
0,524
0,497
0,387
0,309
0,268 |
5600
6500
8120
9100
9800
11500
13200
15500
17050
18500
24800
33000
37000
43080
51000
54400
67000
81000
105000 |
8,3
8,7
9,4
9,8
10,0
10,7
11,2
12,3
12,7
14,1
14,8
17,7
18,8
19,9
21,5
22,4
25,3
27,7
29,8 |
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14,0
16,7
17,6
18,7
20,2
21,1
13,8
26,0
28,0 |
149
166
205
226
243
284
318
399
428
553
622
866
978
1135
1355
1449
1872
2299
2636 |
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
616
857
977
1124
1343
1435
1858
2283
2617 |
Read More
Hits: 852





















